superior thyroid vein
Định nghĩa
Danh từ: tĩnh mạch giáp trên (superior thyroid vein) là một tĩnh mạch ở mỗi bên cổ, có chức năng dẫn máu từ phần trên của tuyến giáp và đổ vào tĩnh mạch cảnh trong.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch giáp trên dẫn máu từ phần trên của tuyến giáp.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ xác định cẩn thận tĩnh mạch giáp trên để tránh chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ligate the superior thyroid vein": thắt tĩnh mạch giáp trên (trong phẫu thuật).
- The surgeon ligated the superior thyroid vein to control hemorrhage. (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt tĩnh mạch giáp trên để kiểm soát xuất huyết.)
"the superior thyroid vein anastomoses with": tĩnh mạch giáp trên nối thông với.
- The superior thyroid vein anastomoses with the inferior thyroid vein in some individuals. (Tĩnh mạch giáp trên nối thông với tĩnh mạch giáp dưới ở một số người.)
Biến thể và từ gần giống
Inferior thyroid vein (danh từ): tĩnh mạch giáp dưới.
- The inferior thyroid vein drains the lower part of the thyroid gland. (Tĩnh mạch giáp dưới dẫn máu từ phần dưới của tuyến giáp.)
Thyroid vein (danh từ): tĩnh mạch tuyến giáp (chung).
- The thyroid veins are important for venous drainage of the thyroid. (Các tĩnh mạch tuyến giáp rất quan trọng cho việc dẫn lưu tĩnh mạch của tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Vena thyroidea superior (danh từ, thuật ngữ Latinh): tĩnh mạch giáp trên.
- The vena thyroidea superior is a tributary of the internal jugular vein. (Tĩnh mạch giáp trên là một nhánh của tĩnh mạch cảnh trong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan.)